Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Để chứng minh rằng \( 2a \) và \( a^2 \) là tổng của ba số chính phương, trước tiên chúng ta sẽ tính \( 2a \) và \( a^2 \) với \( a = 3k^2 + 3k + 1 \).
**Bước 1: Tính \( 2a \)**
\[
2a = 2(3k^2 + 3k + 1) = 6k^2 + 6k + 2
\]
**Bước 2: Tính \( a^2 \)**
\[
a^2 = (3k^2 + 3k + 1)^2 = 9k^4 + 18k^3 + 13k^2 + 6k + 1
\]
**Bước 3: Chứng minh \( 2a \) là tổng của ba số chính phương**
Ta có thể viết \( 2a = 6k^2 + 6k + 2 \) dưới dạng:
\[
2a = 2(3k^2 + 3k + 1) = 2 \times 1^2 + (3k + 1)^2 + (3k)^2
\]
Xem xét \( 2a = (3k + 1)^2 + (3k)^2 + 2 \times 1^2 \):
- \( (3k + 1)^2 = 9k^2 + 6k + 1 \)
- \( (3k)^2 = 9k^2 \)
- \( 2 \times 1^2 = 2 \)
Kết hợp lại:
\[
(3k + 1)^2 + (3k)^2 + 2 \times 1^2 = 9k^2 + 6k + 1 + 9k^2 + 2 = 18k^2 + 6k + 3
\]
Như vậy \( 2a = (3k)^2 + (3k + 1)^2 + 1^2 \).
**Bước 4: Chứng minh \( a^2 \) là tổng của ba số chính phương**
Ta đã tính \( a^2 = 9k^4 + 18k^3 + 13k^2 + 6k + 1 \).
Ta cũng có thể viết lại:
\[
a^2 = (3k^2 + 3k)^2 + (3k)^2 + 1^2
\]
- \( (3k^2 + 3k)^2 = 9k^4 + 18k^3 + 9k^2 \)
- \( (3k)^2 = 9k^2 \)
- \( 1^2 = 1 \)
Tổng lại:
\[
(3k^2 + 3k)^2 + (3k)^2 + 1^2 = 9k^4 + 18k^3 + 9k^2 + 9k^2 + 1 = 9k^4 + 18k^3 + 18k^2 + 1
\]
Kết luận:
Chúng ta đã chứng minh rằng:
- \( 2a \) là tổng của ba số chính phương.
- \( a^2 \) cũng là tổng của ba số chính phương.
Vậy \( 2a \) và \( a^2 \) đều là tổng của ba số chính phương.
**Đáp án:** Đã chứng minh rằng \( 2a \) và \( a^2 \) là tổng của ba số chính phương.
FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019
Email: info@fqa.vn
Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.