Tiếng Anh 7 Unit 7 Lesson 1

Lựa chọn câu hỏi để xem giải nhanh hơn
New Words a
New Words b
Listening a
Listening b
Listening c
Conversation
Grammar a
Grammar b
Grammar c
Grammar d
Pronunciation a
Pronunciation b
Pronunciation c
Pronunciation d
Practice Câu 15
Speaking a
Speaking b
Lựa chọn câu hỏi để xem giải nhanh hơn
New Words a
New Words b
Listening a
Listening b
Listening c
Conversation
Grammar a
Grammar b
Grammar c
Grammar d
Pronunciation a
Pronunciation b
Pronunciation c
Pronunciation d
Practice Câu 15
Speaking a
Speaking b

New Words a

 a. Number the pictures. Listen and repeat.

(Điền số với bức tranh tương ứng. Nghe và lặp lại.)


Lời giải chi tiết:

1 - D. boarding pass (giấy thông hành/ vé lên tàu)

2 - C. passport (hộ chiếu)

3 - G. customs (hải quan)

4 - F. baggage claim (băng chuyền hành lý)

5 - A. suitcase (vali)

6 - E. backpack (ba lô)

7 - B. luggage (hành lý)

 

New Words b

 b. In pairs: Discuss adjectives you could use for these items: suitcase, backpack, and luggage.

(Theo cặp: Thảo luận những tính từ bạn có thể sử dụng với một số đồ: va-li, ba lô và hành lý.)

I have a red backpack. (Tôi có một ba lô đỏ.)

I have a small suitcase. (Tôi có một va-li nhỏ.)

Lời giải chi tiết:

I have heavy luggage . (Tôi có hành lý khá nặng.)

I have a big suitcase. (Tôi có một va-li to.)

Listening a

a. Listen to Jenny and Fred at the airport. What are they doing?

(Nghe về Jenny và Fred ở sân bay. Họ đang làm gì?)


1. They are going on holiday.

(Họ đang đi nghỉ mát.)

2. They are returning home after their holiday.

(Họ đang trở về nhà sau kỳ nghỉ.)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Jenny: Let's get our luggage, Fred.

Fred: OK. There's mine - it's the big blue backpack.

Jenny: Can you see mine? Mine is a small purple bag.

Fred: Did you say a purple bag?

Jenny: Yes, that's right.

Fred: That's yours, Jenny, next to the black suitcase.

Jenny: Great! Hey, where are Lisa and Jake?

Fred: They're in the bathroom. We can find their luggage for them.

Jenny: OK. What luggage does Lisa have?

Fred: She has a small green backpack.

Jenny: Is this hers?

Fred: No, hers is old.

Jenny: Is that hers over there?

Fred: Yes, it is!

Jenny: What luggage does Jake have?

Fred: His is a new orange suitcase.

Jenny: This one?

Fred: That's right. OK, let's go!

Jenny: Wait, where are the passports?

Fred: Ours are in my bag. Lisa and Jake have theirs.

Jenny: Okay, let's go! I want to start on our holiday.

Fred: Yeah, I can't wait to see our hotel.

Tạm dịch:

Jenny: Lấy hành lý đi Fred.

Fred: Được rồi. Của tôi kìa - đó là chiếc ba lô lớn màu xanh lam.

Jenny: Bạn có nhìn thấy của tôi không? Của tôi là một cái túi nhỏ màu tím.

Fred: Bạn nói một chiếc túi màu tím á?

Jenny: Vâng, đúng vậy.

Fred: Của bạn đây, Jenny, bên cạnh chiếc vali màu đen.

Jenny: Tuyệt vời! Này, Lisa và Jake đâu rồi?

Fred: Họ đang ở trong phòng tắm. Chúng ta có thể tìm hành lý của họ cho họ.

Jenny: Được. Lisa có hành lý gì?

Fred: Cô ấy có một chiếc ba lô nhỏ màu xanh lá cây.

Jenny: Đây có phải của cô ấy không?

Fred: Không, cô ấy cũ rồi.

Jenny: Có phải của cô ấy ở đằng kia không?

Fred: Đúng vậy!

Jenny: Jake có hành lý gì?

Fred: Của anh ấy là một chiếc vali màu cam mới.

Jenny: Cái này à?

Fred: Đúng vậy. Được, đi thôi!

Jenny: Chờ đã, hộ chiếu ở đâu?

Fred: Của chúng ta ở trong túi của tôi. Lisa và Jake có của họ rồi.

Jenny: Được rồi, đi thôi! Tôi muốn bắt đầu ngay kỳ nghỉ của chúng ta.

Fred: Vâng, tôi nóng lòng muốn xem khách sạn của chúng ta quá.

Lời giải chi tiết:

Đáp án: 

1. They are going on holiday.

(Họ đang đi nghỉ mát.)

Thông tin: Okay, let's go! I want to start on our holiday.

(Được rồi, đi thôi! Tôi muốn bắt đầu ngay kỳ nghỉ của chúng ta.)

Listening b

b. Now, listen and fill in the blanks.

(Bây giờ, nghe và điền vào chỗ trống.)

1. Jenny has a small________ bag.

2. Lisa and Jake are in the________.

3. Jake has a new_______ suitcase.

4. Jenny and Fred's ________are in Fred's bag.

Lời giải chi tiết:

1. Jenny has a small purple bag.

(Jenny có một chiếc túi nhỏ màu tím.)

2. Lisa and Jake are in the bathroom.

(Lisa và Jake đang ở trong phòng tắm.)

3. Jake has a new orange suitcase.

(Jake có một chiếc vali màu cam mới.)

4. Jenny and Fred's passports are in Fred's bag.

(Hộ chiếu của Jenny và Fred nằm trong túi của Fred.)

Listening c

 c. In pairs: What type of luggage do you like to travel with? Why?

(Theo cặp: Loại hành lý nào bạn thích mang đi du lịch? Tại sao?)

Lời giải chi tiết:

A: What type of luggage do you like to travel with? Why?

(Loại hành lý nào bạn thích mang đi du lịch? Tại sao?)

B: I like a large suitcase because I can bring some things.

(Tôi thích va-li to vì tôi có thể mang được nhiều đồ.)

Conversation

Conversation Skill (Kỹ năng giao tiếp)

Asking for confirmation 

(Hỏi sự xác nhận)

To confirm what somebody says, ask:

(Để xác nhận điều ai đó nói, hãy hỏi)

Did you say ("a large suitcase")?

(Bạn nói là "một cái vali to" á?)

Was that ("dark blue")?

(Nó có "màu xanh đậm à"?)

Listen and repeat. 

(Nghe và lặp lại.)


Grammar a

a. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Girl: Is that your suitcase?

(Kia là va-li của bạn phải không?)

Boy: No, it isn't. Mine is dark blue.

(Không. Cái của tôi là màu xanh dương đậm.)

Grammar b

b. Fill in the blanks with the correct order of adjectives.

(Điền chỗ trống với trật tự đúng của tính từ.)

1. He's wearing a large white T-shirt. (white/ large) 

2. He wants to buy a _________suitcase. (new/ orange/ large) 

3. Mine is a ________bag. (dark blue/ small/ new) 

4. She's carrying a________ backpack. (small/ brown/ old) 

5. I have a________ suitcase. (medium-sized/ dark red/ old) 

6. Mine is the __________handbag. (old/ yellow/ small)

Lời giải chi tiết:

1. He's wearing a large white T-shirt. 

(Anh ấy đang mặc một chiếc áo phông trắng rộng.)

2. He wants to buy a large new  orange suitcase. 

(Anh ấy muốn mua một chiếc vali lớn màu cam mới.)

3. Mine is a small new  dark blue  bag. 

(Của tôi là một chiếc túi nhỏ màu xanh đậm mới.)

4. She's carrying a small old  brown backpack. 

(Cô ấy đang mang một chiếc ba lô nhỏ màu nâu cũ.)

5. I have a medium-sized old dark red suitcase. 

(Tôi có một chiếc vali cũ màu đỏ sẫm cỡ vừa.)

6. Mine is the small old  yellow handbag.

(Của tôi là chiếc túi xách nhỏ cũ màu vàng.)

Grammar c

c. Fill in the blanks with the correct possessive pronouns to complete the conversation. 

(Điền vào chỗ trống với các đại từ sở hữu chính xác để hoàn thành hội thoại.)

Ben: Is this yours?

Jill: No. (1) Mine is light brown. Can you see Jane's luggage?

Ben: Is this blue backpack (2)_______?

Jill: No. She has a dark blue backpack.

Ben: Do you have our passports?

Jill: Yes, I have (3)_____ in my bag. Don't worry.

Ben: What color is your sister's suitcase?

Jill: (4)_____is orange. 

Ben: Whose orange bag is this? 

Jill: It's got my name on it, so it's (5)_______.

Ben: This suitcase has Lisa and Jake's names on it, so it must be (6)_____.

Lời giải chi tiết:

1. Mine2. hers3. ours
4. Hers5. mine6. theirs

Ben: Is this yours?

Jill: No. (1) Mine is light brown. Can you see Jane's luggage?

Ben: Is this blue backpack (2) hers?

Jill: No. She has a dark blue backpack.

Ben: Do you have our passports?

Jill: Yes, I have (3) ours in my bag. Don't worry.

Ben: What color is your sister's suitcase?

Jill: (4) Hers is orange. 

Ben: Whose orange bag is this? 

Jill: It's got my name on it, so it's (5) mine.

Ben: This suitcase has Lisa and Jake's names on it, so it must be (6) theirs.

Tạm dịch:

Ben: Cái này của bạn à?

Jill: Không. Của tôi màu nâu nhạt. Bạn có thể thấy hành lý của Jane không?

Ben: Của cô ấy  có phải là chiếc ba lô màu xanh không?

Jill: Không. Cô ấy có một chiếc ba lô màu xanh đậm.

Ben: Bạn có hộ chiếu của chúng ta không?

Jill: Vâng, tôi có của chúng ta trong túi xách của tôi. Đừng lo.

Ben: Vali của em gái bạn màu gì?

Jill: Của em ấy màu cam.

Ben: Cái túi màu cam này của ai?

Jill: Nó có tên tôi trên đó, vì vậy nó của tôi.

Ben: Chiếc vali này có tên của Lisa và Jake, vì vậy nó phải là của họ.

Grammar d

d. In pairs: Ask your partner about the luggage. Use the prompts.

(Theo cặp: Hỏi bạn đồng hành về hành lý sử dụng gợi ý.)

a. light/ suitcase/ large/ blue/ old (sáng/ va-li/ rộng/ xanh/ cũ)

b. backpack/ new/ small/ red/ dark (ba lô/ mới/ nhỏ/ đỏ/ xám)

Is this yours? (Đây có phải của bạn không?)

No, mine is... (Không, của tôi là...)

Lời giải chi tiết:

A: Is this light blue suitcase yours?

(Va-li màu xanh dương nhạt có phải của bạn không?)

B: No, mine is an old large blue suitcase.

(Không, của tôi là một va-li cũ rộng màu xanh dương.)

A: Is this old red backpack yours?

(Ba lô cũ màu đỏ có phải của bạn không?)

B: No, mine is a new small dark red backpack.

(Không, của tôi là một ba lô nhỏ, mới màu đỏ sẫm.)

Pronunciation a

a. Stress the first syllable for most two-syllable nouns.

(Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên cho hầu hết các danh từ hai âm tiết.)

Pronunciation b

b. Listen to the words and focus on the underlined letters.

(Nghe từ và chú ý từ được gạch chân.)


ticket (vé)

airport (sân bay)

handbag (túi xách tay)

Pronunciation c

c. Listen and cross out the word that doesn't follow the note in "a."

(Nghe và loại bỏ từ mà không tuân theo ghi chú ở phần a.)


suitcase (va-li)               

luggage (hành lý)

Lời giải chi tiết:

Đáp án: suitcase

Giải thích: Sai vì trọng âm nhấn vào -case.

Pronunciation d

d. Read the words with the stress noted in "a." to a partner.

(Đọc từ với trọng âm ghi chú ở phần a cùng với bạn.)


Practice Câu 15

Point, ask, and answer.

(Chỉ, hỏi và trả lời.)

What luggage does Tom have?

(Hành lý của Tom là cái nào?)

He has a big old blue suitcase.

(Anh ấy có một va-li cũ to màu xanh dương.)

Is this his?

(Cái này của anh ấy phải không?)

Yes, it is.

(Đúng vậy.)

Lời giải chi tiết:

A: What luggage does Sally have?

(Hành lý của Sally có gì?)

B: She has a big new red handbag.

(Cô ấy có một túi xách mới to màu đỏ.)

A: Is this hers?

(Cái này của cô ấy phải không?)

B: Yes, it is.

(Đúng.)

A: What luggage does Jack have?

(Hành lý của Jack có gì?)

B: He has an old blue backpack.

(Anh ấy có một ba lô cũ to màu xanh dương.)

A: Is this his?

(Cái này của anh ấy phải không?)

B: Yes, it is.

(Đúng.)

A: What luggage does Kim have?

(Hành lý của Kim có gì?)

B: He has a big green suitcase.

(Cô ấy có một ba lô to màu xanh lá.)

A: Is this his?

(Cái này của cô ấy phải không?)

B: Yes, it is.

(Đúng.)

A: What luggage do Jack and Sam have?

(Hành lý của Jack và Sam có gì?)

B: They have a small old orange suitcase.

(Họ có một va-li cũ nhỏ màu cam.)

A: Is this theirs?

(Cái này của họ phải không?)

B: Yes, it is.

(Đúng.)

A: What luggage does Mary have?

(Hành lý của Mary có gì?)

B: She has a new brown handbag.

(Cô ấy có một túi xách mới màu nâu.)

A: Is this hers?

(Cái này của cô ấy phải không?)

B: Yes, it is.

(Đúng.)

Speaking a

a. You're at the baggage claim collecting your friends' luggage. In pairs: Student B, p.120 File 6. Student A, ask which luggage your friends have. Point and guess. Then, number the boxes.

(Bạn đang ở khu lấy hành lý để lấy hành lý cho bạn mình. Theo cặp: học sinh B, file 6 trang 120. Học sinh A, hỏi hành lý của bạn mình là cái nào. Chỉ và đoán, sau đó điền số vào hộp.)

What luggage does Jane have?

(Jane có hành lý nào?)

She has an old brown bag.

(Cô ấy có một cái túi cũ màu nâu.) 

Is this hers?

(Cái này có phải của cô ấy không?)

Lời giải chi tiết:

A: What luggage does Finn have?

(Finn có hành lý gì?)

B: She has a new blue suitcase.

(Cô ấy có một cái va-li mới màu danh dương.) 

A: Is this hers?

(Cái này có phải của cô ấy không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

A: What luggage do Sally & Lindy have?

(Sally & Lindy có hành lý gì?)

B: They have an old purple backpack.

(Họ có một cái ba lô cũ màu tím.) 

A: Is this theirs?

(Cái này có phải của họ không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

A: What luggage does Mary have?

(Mary có hành lý gì?)

B: She has an old purple bag.

(Cô ấy có một cái túi cũ màu tím.) 

A: Is this hers?

(Cái này có phải của cô ấy không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

A: What luggage do you have?

(Bạn có hành lý gì?)

B: I have a small green backpack.

(Tôi có một cái ba lô nhỏ màu xanh lá.) 

A: Is this yours?

(Cái này có phải của bạn không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

Finn - 2

Sally & Lindy - 6

Mary - 1

Partner - 3

Speaking b

b. Swap roles and repeat. Student A, 21 File 7. Student B, ask which luggage your friends have. Point and guess. Then, number the boxes.

(Hoán đổi vai trò và lặp lại. Học sinh A, file 7 trang 21. Học sinh B, hỏi hành lý của bạn mình là cái nào. Chỉ và đoán. Sau đó điền số vào hộp.)

Lời giải chi tiết:

A: What luggage does Jane have?

(Jane có hành lý gì?)

B: She has an old brown bag.

(Cô ấy có một cái túi cũ màu nâu.) 

A: Is this hers?

(Cái này có phải của cô ấy không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

A: What luggage do Max & Joe have?

(Max & Joe có hành lý gì?)

B: They have a new blue suitcase.

(Họ có một cái va-li mới màu xanh dương.) 

A: Is this theirs?

(Cái này có phải của họ không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

A: What luggage does Bob have?

(Bob có hành lý gì?)

B: He has an old brown suitcase.

(Anh ấy có một cái va-li cũ màu nâu.) 

A: Is this his?

(Cái này có phải của anh ấy không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng)

A: What luggage do you have?

(Bạn có hành lý gì?)

B: I have a small green suitcase.

(Tôi có một cái va-li nhỏ màu xanh lá.) 

A: Is this yours?

(Cái này có phải của bạn không?)

B: Yes, it’s.

(Đúng.)

Jane - 4

Max & Joe - 7

Bob - 5

Partner - 8

Fqa.vn
Bình chọn:
0/5 (0 đánh giá)
Bình luận (0)
Bạn cần đăng nhập để bình luận
FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
Location Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Nguyễn Tuấn Quang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved
gift-box
survey
survey

Chatbot GPT

timi-livechat
Đặt câu hỏi