2. Unit 1. This is my mother.

Lựa chọn câu hỏi để xem giải nhanh hơn
Lesson 1 Bài 1
Lesson 1 Bài 2
Lesson 1 Bài 3
Lesson 1 Bài 4
Lesson 2 Bài 1
Lesson 2 Bài 2
Lesson 2 Bài 3
Lesson 2 Bài 4
Lesson 3 Bài 1
Lesson 3 Bài 2
Lesson 3 Bài 3
Lesson 3 Bài 4
Phonics Bài 1
Phonics Bài 2
Learn more Bài 1
Learn more Bài 2
Lựa chọn câu hỏi để xem giải nhanh hơn
Lesson 1 Bài 1
Lesson 1 Bài 2
Lesson 1 Bài 3
Lesson 1 Bài 4
Lesson 2 Bài 1
Lesson 2 Bài 2
Lesson 2 Bài 3
Lesson 2 Bài 4
Lesson 3 Bài 1
Lesson 3 Bài 2
Lesson 3 Bài 3
Lesson 3 Bài 4
Phonics Bài 1
Phonics Bài 2
Learn more Bài 1
Learn more Bài 2

Lesson 1 Bài 1

1: Match the words with the pictures.

( Nối từ với bức tranh tương ứng.)

Lời giải chi tiết:

father (bố) - b 

mother (mẹ) - d

brother (anh/em trai) - a

sister (chị/em gái) - c

Lesson 1 Bài 2

2: Read and tick or cross.

(Đọc và điền dấu tích hoặc dấu nhân.)

Phương pháp giải:

1. This is my father. (Đây là bố của tôi.)

2. This is my brother. (Đây là anh của tôi.)

3. This is my mother. (Đây là mẹ của tôi.)

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 Bài 3

3: Listen and number.

(Nghe và đánh số.)


Phương pháp giải:

Bài nghe:

  1. This is my sister. (Đây là chị của tôi.)
  2. This is my father. (Đây là bố của tôi.)
  3. This is my mother. (Đây là mẹ của tôi.)
  4. This is my brother. (Đây là anh của tôi.)

Lời giải chi tiết:

Lesson 1 Bài 4

4: Read and write.

(Đọc và viết.)

Lời giải chi tiết:

a. This is my mother. (Đây là mẹ của tôi.) 

b. This is my sister(Đây là chị gái của tôi.)

c. This is my brother(Đây là anh  của tôi.)

d.This is my father. (Đây là bố của tôi.)

 

Lesson 2 Bài 1

1: Write the missing letters.

(Viết những chữ cái còn thiếu.)

Lời giải chi tiết:

a. kid: trẻ em 

b. classmate: bạn cùng lớp 

c. cousin: anh chị em họ

Lesson 2 Bài 2

2: Read and complete the sentences.

(Đọc và hoàn thành câu.)

Lời giải chi tiết:

a. How old is she? (Cô ấy bao nhiêu tuổi?)

   She’s four years old. ( Cô ấy 4 tuổi.)

b. How old is she? (Cô ấy bao nhiêu tuổi?)

   She’s fifteen years old. ( Cô ấy 15 tuổi.)

c. How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?)

   He’s three years old. (Anh ấy 3 tuổi.)

d. How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?)

   He’s six years old. (Anh ấy 6 tuổi.)

Lesson 2 Bài 3

3: Read and match.

(Đọc và nối)

Phương pháp giải:

She's/He's _____ years old. (Cô ấy/Anh ấy ____ tuổi.) 

Lời giải chi tiết:

a. She's eight years old. (Cô ấy 8 tuổi.) 

b. She’s eleven years old. (Cô ấy 11 tuổi.)

c. He’s six years old. (Anh ấy 6 tuổi.)

d. He’s three years old. (Anh ấy 3 tuổi.)

e. She’s two years old. (Cô ấy 2 tuổi.)

f. He’s twelve years old. (Anh ấy 12 tuổi.)

Lesson 2 Bài 4

4: Listen and write.

(Nghe và viết.)


Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. How old are you, Grace? (Bạn bao nhiêu tuổi, Grace?)

    I’m 6 years old. (Tôi 6 tuổi.)

2. How old are you, Nick ? (Bạn bao nhiêu tuổi, Nick?)

    I’m 9 years old. (Tôi 9 tuổi.)

3. How old are you, Sue? (Bạn bao nhiêu tuổi, Sue?)

   I’m 17 years old. (Tôi 17 tuổi.)

4. How old are you, Tom? (Bạn bao nhiêu tuổi, Tom?)

   I’m 20 years old(Tôi 20 tuổi.)

Lời giải chi tiết:

b. 9/nine

c. 17/seventeen 

d. 20/twenty 

Lesson 3 Bài 1

1: Circle the correct words.

(Khoanh tròn vào các từ đúng.)

Lời giải chi tiết:

a. brother (anh/em trai)

b. grandmother (bà)

c. grandfather (ông)

d. mother (mẹ)

Lesson 3 Bài 2

2: Complete the sentences.

(Hoàn thành câu.)

Lời giải chi tiết:

a. She's my grandmother. (Bà ấy là bà nội của tôi.) 

b. He's my father. (Ông ấy là bố của tôi.)

c. He's my grandfather. (Ông ấy là ông nội của tôi.)       

d. She's my mother. (Bà ấy là mẹ của tôi.) 

Lesson 3 Bài 3

3: Listen and tick.

(Nghe và đánh dấu tích.)


Phương pháp giải:

Bài nghe:

a. She's my classmate. She's eight years old. (Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi. Cô ấy 8 tuổi.)

b. How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?)

    He’s 14 years old. (Anh ấy 14 tuổi.)

c. Who’s that? (Kia là ai vậy?)

   He’s my father. He’s happy. (Ông ấy là bố tôi. Ông ấy rất vui vẻ.)

d. Who’s that? (Kia là ai vậy?)

   She’s my grandmother. (Cô ấy là mẹ tôi.)

Lời giải chi tiết:

Lesson 3 Bài 4

4: Read and complete.

(Đọc và hoàn thành câu.)

Lời giải chi tiết:

a. cousin

b. How     

c. four   

d. grandfather           

Ha Linh: Hello. This is my cousin, Hoa. (Xin chào. Đây là em họ của tôi.)

Tommy: Hello. How old is she? (Xin chào. Cô ấy bao nhiêu tuổi?)

Ha Linh: She’s four years old. (Cô ấy 4 tuổi.)

Tommy: Who’s that? (Kia là ai ?)

Ha Linh: He’s my grandfather. (Ông ấy là ông của tôi.)

Phonics Bài 1

1: Listen and tick.

( Nghe và tích.)


Lời giải chi tiết:

a. father  (bố)          b. mother  (mẹ)      c. brother   (anh trai)        d. grandfather(ông)

Bài nghe:

  1. /ə//ə/ father (bố)

  2. /ʌ//ʌ/ mother (mẹ)

  3. /ə//ə/  brother (anh trai)

  4. /ʌ//ʌ/  grandfather (ông)

Phonics Bài 2

2: Listen and write. Say.

(Nghe và viết. Nói.)


Lời giải chi tiết:

a. This is my grandfather. (Đây là ông của tôi.)

b. This is my sister. ( Đây là chị gái của tôi.)   

c. This is my cousin. (Đây là em họ của tôi.)       

d. She is one year old. (Em gái của tôi 1 tuổi.)

Bài nghe:

b./ə//ə/ sister (chị gái)

c./ʌ//ʌ/  cousin (em họ)

d. /ʌ//ʌ/ one (một)

Learn more Bài 1

1: Read and match.

( Đọc và nối.)

Phương pháp giải:

carry lanterns: rước đèn lồng.

see the moon : ngắm trăng.

eat moon cakes: ăn bánh trung thu

Lời giải chi tiết:

Learn more Bài 2

2: Colour the lantern by number. Say.

( Tô màu chiếc đèn lồng bằng số. Đọc.)

Lời giải chi tiết:

This is my lantern. (Đây là chiếc đèn lồng của tôi.) 

Fqa.vn
Bình chọn:
0/5 (0 đánh giá)
Bình luận (0)
Bạn cần đăng nhập để bình luận
FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
Location Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Nguyễn Tuấn Quang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved
gift-box
survey
survey

Chatbot GPT

timi-livechat
Đặt câu hỏi