/

/

Tổng hợp các kiến thức về câu tường thuật trong tiếng Anh

Admin FQA

05/01/2023, 05:44

580

Tiếng Anh luôn là một nỗi sợ của rất nhiều em học sinh. Hiểu được tâm lý của các em, Admin đã hệ thống lại các kiến thức về câu tường thuật một cách khoa học để các em dễ nhớ, dễ học. Cùng bắt đầu bài học về chủ đề câu tường thuật (Reported Speech) trong tiếng Anh cùng Admin với bài viết dưới đây.

Câu tường thuật trong tiếng Anh được dùng khi các em muốn kể lại hay diễn đạt lại lời mà người khác đã nói. Nó là dạng câu các em sẽ sử dụng rất nhiều trong cuộc sống và gặp trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Câu tường thuật được chia thành các dạng phổ biến sau:

Các dạng câu tường thuật phổ biến

Câu tường thuật dạng câu kể

Cấu trúc câu tường thuật dạng câu kể và ví dụ

Cách dùng

  • S + say(s)/said hoặc tell/told + (that) + S + V

=> He said that he liked his house very much (Anh ấy nói rằng anh ấy thích ngôi nhà của mình rất nhiều)

  • Said to + O -> told+O

=> She told me she liked that song (Cô ấy nói với tôi cô ấy thích bài hát đó)

  • Says/say to + O -> tells/tell + O

=> He tells me the sky is blue (Anh ấy nói với tôi bầu trời là màu xanh)

Câu tường thuật dạng câu kể được dùng để kể lại hoặc thuật lợi câu chuyện, lời nói mà người khác đã nói trước đó.


 

Câu tường thuật dạng câu hỏi

Dạng câu hỏi

Cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi

Ví dụ

Yes/No questionsS + asked/wanted to know/wondered + if/whether + S + VShe asked if/whether I was angry (Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có giận không)
Wh-questionsS + asked(+ O)/wanted to know/wondered + Wh-words + S + VWe asked them where they were going on holiday (Chúng tôi hỏi họ đi nghỉ ở đâu)


 

Lưu ý: 

  • Says/say to + O  => Asks/ask + O
  • Said to + O  => Asked + O.
  • Đối với câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No questions, các em cần chuyển câu hỏi trực tiếp sang dạng khẳng định, rồi mới chuyển thì, trạng từ, đại từ chỉ định, S, O phù hợp cho câu tường thuật.

Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh

Thể câu

Cấu trúc câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh

Ví dụ

Khẳng địnhS + told + O + to-infinitiveTom told Mary to wait for him there (Tom bảo Mary đợi anh ta ở đó)
Phủ địnhS + told + O + not to-infinitiveThe teacher told us not to talk in class (Giáo viên bảo chúng tôi không được nói chuyện trong lớp)


 

Lưu ý: Trong câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh, các em thường gặp một số động từ thường như: Tell, ask, beg, command, order, advise, remind, instruct, warn,...

Một số trường hợp đặc biệt của câu tường thuật

  • SHALL/ WOULD diễn tả lời mời, lời đề nghị

Ví dụ: Tom asked: “Shall I bring you some food?” (Tom hỏi: “Tôi mang cho bạn ít đồ ăn nhé?”) 

=> Tom offered to bring me some food (Tom đề nghị mang cho tôi một ít thức ăn)

  • WILL/ WOULD/ CAN/ COULD diễn ra về sự yêu cầu

Ví dụ: Tom asked: “Will you help me, please?” (Tom hỏi: “Làm ơn giúp tôi được không?”)

=> Tom asked me to help him (Tom yêu cầu tôi giúp đỡ anh ấy)

Để giúp các em dễ dàng hơn trong việc chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật trong tiếng Anh. Admin sẽ hướng dẫn các em chi tiết từng bước thực hiện như sau:

Cách chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật trong tiếng Anh

Bước 1: Xác định động từ thường

Các em cần xác định động từ thường được sử dụng trong câu trực tiếp là say/said hoặc tell/told.

Bước 2: Tiến hành lùi thì động từ vừa xác định

Bảng quy tắc lùi thì như sau:

Thì ở câu trực tiếpThì ở câu tường thuật
Hiện tại đơnQuá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễnQuá khứ tiếp diễn
Hiện tại hoàn thànhQuá khứ hoàn thành
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnQuá khứ hoàn thành tiếp diễn
Quá khứ đơnQuá khứ hoàn thành
Quá khứ tiếp diễnQuá khứ hoàn thành tiếp diễn
Tương lai đơnTương lai trong quá khứ
Tương lai tiếp diễnTương lai tiếp diễn trong quá khứ


 

Biến đổi đối với các động từ khuyết thiếu từ câu trực tiếp sang câu tường thuật trong tiếng Anh như sau:

Động từ khuyết thiếu trong câu trực tiếpĐộng từ khuyết thiếu trong câu tường thuật
CanCould
CouldCould
MayMight
MightMight
Must (bắt buộc)Had to
Must (chắc hẳn)Must
ShouldShould


 

Bước 3: Tiến hành đổi đại từ nhân xưng, tân ngữ, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Quy tắc đổi đại từ nhân xưng, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu trong câu trực tiếp sang câu tường thuật như sau:

 Câu trực tiếpCâu tường thuật
Đại từ nhân sưIHe/She
WeThey
YouI/We
Tân ngữMeHim/Her
UsThem
YouMe/Us
Tính từ sở hữuMyHis/Her
YourMy/Our
OurTheir
Đại từ sở hữuMineHis/Hers
YourMine/Ours
OurTheirs


 

Bước 4: Chuyển đổi các chỉ từ chỉ thời gian, địa điểm

Quy tắc chuyển đổi chỉ từ chỉ thời gian, địa điểm trong câu trực tiếp sang câu tường thuật như sau:

Câu trực tiếpCâu gián tiếp
nowthen/ at that moment
herethere
tomorrowthe next day
today/ tonightthat day/ that night
yesterdaythe day before/the previous day
next weekthe following week
agobefore
last weekthe week before


 

Sau khi các em đã ôn lại toàn bộ các kiến thức về câu tường thuật trong tiếng Anh. Giờ đã đến lúc các em áp dụng chúng vào bài tập để rèn luyện kỹ năng và nhớ công thức câu tường thuật lâu hơn.

Bài tập câu tường thuật

Bài 1: Chuyển các câu dưới đây sang dạng câu tường thuật

a, “If the weather is fine, I will go on a picnic with my friends,” she said

=> She said if the weather was fine, she would go on a picnic with her friends

b, “I would have come to see you if I had known your address, Jim” she said

=> She told Jim that she would have come if she had known his address

c, “What would you do if you had three days off ?” I asked him

=> I asked him what he would do if he had (had) three days off

d, “I’m sure she will help you if you ask her.” , he told me

=> He told me that he was sure she would help if I asked her

e, She said to me, “If I were you, I wouldn’t tell her about this.”

=> She told me that if she were me, she wouldn't tell her about that

f, “If Today were Sunday, we wouldn’t go to school.” They said to me

=> They told me if that day were Sunday, they wouldn't go to school

g, “There would not be enough seats if a lot of guests came.”, they said

=>  They said that there wouldn’t be enough seats if a lot of guests came

h, The boy said : “I won’t be strong if I don’t swim everyday”

=> The boy said that he would not be strong if he did not swim everyday

i, “You will be surprised if you meet him.” , Peter said to Linda

=> Peter told Linda that she would be surprised if she met him

k, “What would you do if you saw a snake ?” Nam asked Nga

=> Nam asked Nga what she would do if she saw a snake

Bài 2: Khoảng tròn và đáp án đúng

a, Jack asked me _____

  1. Where do you come from?  B. Where I came from C. Where I came from  D. Where did I come from?

=> Đáp án đúng: C

b, The doctor ____ him to take more exercise

  1. Told B. Tell C. Have Told D. Are Telling

=> Đáp án đúng: A

c, She asked me _____ I liked pop music

  1. When B. What C. If D. X

=> Đáp án đúng: C

d, Claire told me that her father____ a race horse

  1. Owns B. Owned C. Owning D. A and B

=> Đáp án đúng: D

e, I wanted to know_____ return home

  1. When would she B. When will she C. When she will D. When she would

=> Đáp án đúng: D

Bài viết trên đã củng cố và cung cấp cho các em đầy đủ các kiến thức về câu tường thuật. Bên cạnh đó Admin còn đưa ra một số bài tập để các em vận dụng kiến thức đã được nhắc đến ở trên. Hy vọng thông tin bổ ích này sẽ giúp các em học tiếng Anh tốt hơn mỗi ngày.

Bình luận (0)
Bạn cần đăng nhập để bình luận
Bài viết liên quan
new
Cụm động từ quen thuộc bắt đầu bằng chữ T mà bạn cần biết

Khám phá các cụm động từ quen thuộc bắt đầu bằng chữ "T" trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa và ví dụ minh họa chi tiết. Bài viết giúp bạn nắm vững và sử dụng các cụm động từ này một cách hiệu quả.

Admin FQA

15/05/2024

new
Cách dùng as soon as hay và chuẩn xác nhất

Tìm hiểu cách dùng cấu trúc “as soon as” trong tiếng Anh, bao gồm các dạng phổ biến và ví dụ minh họa chi tiết. Bài viết giúp bạn nắm vững và sử dụng cấu trúc này một cách hiệu quả.

Admin FQA

15/05/2024

new
Cách dùng cấu trúc “in spite of” hay và chuẩn xác nhất

Khám phá cách dùng cấu trúc “in spite of” trong tiếng Anh, bao gồm các dạng phổ biến và ví dụ minh họa chi tiết. Bài viết giúp bạn nắm vững và sử dụng cấu trúc này một cách hiệu quả.

Admin FQA

15/05/2024

new
Cách dùng suggest hay và chuẩn xác nhất

Khám phá cách dùng cấu trúc “suggest” trong tiếng Anh, bao gồm các dạng phổ biến và ví dụ minh họa chi tiết. Bài viết giúp bạn nắm vững và sử dụng cấu trúc này một cách hiệu quả.

Admin FQA

15/05/2024

new
Cách dùng When: Cấu trúc cơ bản và các trường hợp sử dụng 'When'

Bí kíp chinh phục cấu trúc When trong tiếng Anh một cách bài bản và hiệu quả. Nắm vững cách dùng When để giao tiếp trôi chảy và tự tin trong mọi ngữ cảnh. "When" là một từ khóa quan trọng trong tiếng Anh, đóng vai trò then chốt trong việc diễn đạt thời gian và mối quan hệ logic giữa các sự kiện. Tuy nhiên, cách sử dụng "When" có thể khiến nhiều người bối rối do sự đa dạng trong các trường hợp áp dụng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết về cách dùng "When" từ A đến Z, giúp bạn tự tin sử dụng từ khóa này trong giao tiếp và viết lách.

Admin FQA

15/05/2024

new
Collocation là gì? Cách học collocation hiệu quả và tài liệu học hay nhất

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn định nghĩa chi tiết về collocation, vai trò quan trọng của collocation trong tiếng Anh, cách học collocation hiệu quả và những tài liệu hữu ích để trau dồi vốn từ vựng của bạn.

Admin FQA

14/05/2024

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
Location Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Nguyễn Tuấn Quang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved
gift-box
survey
survey
Đặt câu hỏi